不要, búyào (не надо), 电视, diàn lshì (телевизор), 上午, shàngwŭ (первая половина дня), 汉语, hànyŭ (китайский язык), 课, kè (урок), 对, duì (для), 帮助, bāngzhù (помогать, помощь), 给, gěi (давать), 还, hái (ещё), 让, ràng (велеть), 听, tīng (слушать), 药, yào (лекарство), 后, hòu (после), 小时, xiăoshí, 准备, zhŭnbèi (готовиться), 别, bié (не надо), 报纸, bàozhĭ (газета)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?