ก็, 就 jiù, ให้, 给 gěi, ให้ อนุญาตให้, 让 ràng, รับ, 接 jiē, ครั้ง, 次 cì, ท่องเที่ยว, 旅游 lǚyóu, ช่วยเหลือ, 帮忙 bāngmáng, ขอโทษ, 不好意思 bù hǎoyìsi, แล้ว, 已经 yǐjīng, ถ้าอย่างนั้น ถ้าเช่นนั้น, 那 nà, แนะนำ, 介绍 jièshào, บางครั้ง, 有时 yǒushí, เข้าใจ, 懂 dǒng, ความหมาย, 意思 yìsi, เป็ดปักกิ่ง, 北京烤鸭 Běijīng kǎoyā, รถเมล์, 公交车 gōngjiāochē, แต่, 但 dàn, สถานีรถประจำทาง, 车站 chēzhàn, ไกล, 远 yuǎn, เรียกแท็กซี่, 打车 dǎchē, หรือ , แบบนี้ดีกว่า, 还是 háishì, มหาวิทยาลัยปักกิ่ง, 北京大学 Běijīng Dàxué, หมื่น, 万 wàn, (คน) คำลักษณะนาม, 名 míng, ในอินเตอร์เนต, 网上 wǎngshàng, ต่างชาติ, 外国 wàiguó, (ห้อง) คำลักษณะนาม, 间 jiān, ห้องเรียน, 教室 jiào shì, ตั๋ว, 票 piào, อย่า ห้าม, 别 bié
0%
HSK2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wanvisaep
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?