boots, чоботи, cap, кепка, gloves, рукавички, jumper, джемпер, светр, scarf, шарф, socks, шкарпетки, suit, костюм (чоловічий), sunglasses, сонцезахисні окуляри, swimming costume, купальник, swimming shorts, плавки, tie, краватка, trainers, кросівки, cork, корок, cotton, бавовна, leather, шкіра, metal, метал, plastic, пластик, wool, вовна, шерсть

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?