* **to apologize (for being late),**, извиниться (за опоздание), * **time-consuming,**, трудоёмкий, отнимающий много времени, * **devote time to,**, посвящать время чему-то, * **manage your time,**, управлять своим временем, * **time after time,**, раз за разом, снова и снова, * **make time,**, находить время на что-то, * **a waste of time,**, пустая трата времени, * **to waste your time,**, тратить своё время впустую, * **as time goes by,**, с течением времени, со временем, * **short of time,**, нехватка времени / мало времени, * **run out of time,**, время истекает / заканчивается, * **it's high time to,**, давно пора / пришло время, * **time flies,**, время летит / бежит
0%
TIME
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Vsaritas
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?