go out, выходить, close, закрывать, climb, лезть, thank you, спасибо, afraid, испуганный, want, хотеть, new, новый, cupboard, шкаф, bookcase, книжный шкаф, shelve, полка, table, стол

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?