Wǒ xià gè yuè qù Zhōng guó lǚ xíng. · 我下个月去中国旅行。, I'm going on a trip to China next month., Wǒ xǐ huān lǚ yóu. · 我喜欢旅游。, I like traveling., Zhōng guó de jī ròu hěn duō zhī. · 中国的鸡肉很多汁。, Chinese chicken is very juicy., A hé B chà bu duō. · A和B差不多。, A is similar to B., Tài guó zuò jī ròu de fāng fǎ hé Zhōng guó de chà bu duō. · 泰国做鸡肉的方法和中国的(做鸡肉的方法)差不多。, Thailand's way of cooking chicken is similar to China's., Yǒu sān zhǒng fāng fǎ. · 有三种方法。, There are three methods., Kōng jiě gěi wǒ ná lái le yì bēi shuǐ. · 空姐给我拿来了一杯水。, The flight attendant brought me some water., Tā shì kōng shǎo. · 他是空少。, He is a flight attendant., Qǐng jiā bīng. · 请加冰。, Please add ice., Qǐng jiā jǐ kuài bīng kuài. · 请加几块冰块。, Please add a few ice cubes., Zán men yì qǐ liàn xí Zhōng wén ba. · 咱们一起练习中文吧。, Let's practice Chinese together., Nǐ gěi le wǒ yí gè hǎo zhǔ yì. · 你给了我一个好主意。, You gave me a good idea., Zhè jiàn chèn shān jīn tiān tè jià. · 这件衬衫今天特价。, This shirt is on sale today., Wǒ lái fù qián. · 我来付钱。, I'll pay., Nǐ men shōu xiàn jīn ma? · 你们收现金吗?, Do you accept cash?, Wǒ fù de shì xiàn jīn. · 我付的是现金。, I paid in cash., Yuán lái tā shì lǎo shī. · 原来他是老师。, It turns out he is a teacher., Wǒ běn lái xiǎng zài jiā. · 我本来想在家。, I was originally going to stay home., Wǒ yǐ wéi nǐ zài Zhōng guó. · 我以为你在中国。, I thought you were in China.
0%
C-E
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Emilyding2025
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?