belong to someone, належати комусь, steal something, красти щось, valuable things, цінні речі, without paying (for something), не заплативши (за щось), hide something, ховати щось, security cameras, камери відеоспостереження, become more difficult, ставати складнішим, instead of, замість, crowded places, людні місця, pay attention, бути уважним / звертати увагу, break into a house/building, вдертися до будинку / будівлі, be at home, бути вдома, be considered, вважатися, feel safe, почуватися в безпеці, threaten someone, погрожувати комусь, give away, віддати (добровільно або під примусом), public property, громадське майно, damage property, пошкоджувати майно, break the law, порушувати закон, create problems, створювати проблеми
0%
21.07.26
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ates83
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?