.... the news to sb - сообщить новость кому-то, BREAK, .... together - собираться вместе, GET, .... sth wrong - сделать что-то неправильно / плохое, DO, .... children = bring up children - растить, воспитывать детей, RAISE, that is to .... - то есть, иначе говоря, SAY, .... turns / ... it in turns - делать по очереди, TAKE, ... the truth - говорить правду, TELL, .... a secret - рассказать секрет, TELL, .... a secret - хранить секрет, KEEP, .... "goodbye" - попрощаться, SAY, .... "sorry" - извиниться, SAY, .... "yes" - сказать "да", SAY, .... a plan - составить, разработать план, MAKE, ... / ... money - зарабатывать деньги, MAKE / EARN, ... money on sth - тратить деньги на что-то, SPEND, .... money on sth - тратить деньги впустую, понапрасну, WASTE, .... (household) chores - выполнять работу по дому, DO, ... one's best - сделать все возможное, DO, ... weight - худеть, LOSE, .... weight = put on weight - набирать вес, GAIN, .... in sb's footsteps - следовать по стопам кого-то, FOLLOW, .... a busy life - вести занятую жизнь, LEAD, .... temper - терять самообладание, выходить из себя, LOSE, ... a match , a game - проиграть матч, игру, LOSE, ... offence at sth, sb - обижаться на что-то, кого-то, TAKE, .... sense - говорить разумно, TALK, .... sorry for sb - жалеть кого-то, FEEL, ... / have a break - сделать перерыв, TAKE, ... / ... a hand - помогать, GIVE / LEND, .... on sb's nerves - действовать кому-то на нервы, GET, .... / arrange / give / have a party - устраивать вечеринку, THROW, ... time to do sth - занимать время сделать что-то, TAKE (It takes me 3 hours to do my homework.), .... / reach / accomplish a goal - достигать цель, ACHIEVE, .... fun of - подшучивать, смеяться над, MAKE, ... to / into mind - приходить на ум, COME, .... sb a lift - подвозить кого-то, GIVE, ... friends with sb - подружиться с кем-то, MAKE, ... use of - использовать, пользоваться чем-то, MAKE, ... a decision - принимать решение, MAKE / TAKE / REACH, .... a mistake - делать ошибку, MAKE, ... a choice - делать выбор, MAKE, ... responsibility for - брать на себя ответственность за, TAKE
0%
Collocations
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Navinat
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?