adventure, пригода, ambition, ціль, average age, середній вік, be afraid of, боятися чогось, believe in, вірити у, belong to, належати, can’t afford, не могти дозволити собі, care about, піклуватися про, connect with, звʼязатися з, deal with, мати справу з, depend on, залежати від, enormous, величезний, focus on, зосередитися на, generation, покоління, get married, одружитися, get up, вставати, gig, концерт, go out, виходити, good at, хороший у, grow up, зростати, impatience, нетерплячість, impatient, нетерплячий, independence, незалежність, listen to, слухати, loneliness, самотність, miss out, пропустити, passion, пристрасть, popularity, популярність, share, ділитися, spend money on, витрачати кошти на, think about, думати про, unemployment, безробітність, worry about, хвилюватися про, brief, короткий
0%
1.4
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Klakhmanova
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?