白天 (bái tiān), daytime, 读书 (dú shū), read books, 和…… 一起 (hé……yī qǐ), together with…, 唱歌 (chàng gē), sing songs, 听 (tīng), listen, 好听 (hǎo tīng), pleasant to hear /sounds good, 玩 (wán), play, 好玩 (hǎo wán), fun /interesting, 电视 (diàn shì), TV

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?