estate, літо, il mare, море, la borsa, сумка, occhiali da sole, сонцезахисні окуляри, la barca, човен, il mio migliore amico, мій найкращий друг, la mia migliore amica, моя найкраща подруга, l'amico/a del cuore, найкращий друг / найкраща подруга (досл. друг серця), brava persona, хороша людина, spesso, часто, una volta alla settimana, один раз на тиждень, il fine settimana, вихідні, il sabato sera, суботній вечір, parlare, говорити, discutere, обговорювати, дискутувати, viaggiare, подорожувати, gita, поїздка, екскурсія, inverno, зима, interessi, інтереси, passioni, захоплення, gusti, смаки, уподобання, ridere, сміятися, un gruppo di amici, група друзів, una compagnia di amici, компанія друзів, simpatico, симпатичний, приємний, allegro, веселий, gentile, добрий, ввічливий, aperto, відкритий (за характером), chiuso, замкнутий (за характером), siamo amici da molto tempo, ми дружимо вже давно, intelligente, розумний, divertente, веселий, кумедний, interessante, цікавий, sincero, щирий
0%
Julia 20.07
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Ragazzabenissim
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?