fill in, заповнювати, check, перевіряти, sign, підписувати, stamp, ставити печатку, send, надсилати, receive, отримувати, attach, прикріплювати (додавати вкладення), scan, сканувати, print, друкувати, upload, завантажувати, approve, схвалювати, затверджувати, reject, відхиляти
0%
Verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yevheniiahromko
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
irregular verbs part1(B) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
16
Irregular verbs Верещагина 4 класс
bởi
Falileyeva
Nối từ
10
Irregular verbs Верещагина
bởi
O12xa12
Thẻ thông tin
42
Irregular verbs Верещагина Spelling
bởi
O12xa12
Đảo chữ
60
Irregular verbs Верещагина
bởi
Smolenskayaelen
Hangman (Treo cổ)
63
Fill in the blanks with correct verbs
bởi
Misstanyanan
Hoàn thành câu
7
IRREGULAR VERBS ( Верещагина) p.171
bởi
Smolenskayaelen
Nối từ
157
Irregular verbs (різні форми)
bởi
Yuliiayuriivna
Đảo chữ
12
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?