I'm really into (sport/books/ traveling/hiking), Мені дуже подобається (спорт/книги/подорожі/хайкінг), What's your favorite thing about (this place/activity/book)?, Що тобі найбільше подобається в цьому (місці/занятті/книзі)?, hang out (with), Тусити, зависати (з), I'm an outdoors person, Я люблю бути на природі, influence me, Впливати на мене, have (something/a lot) in common, Мати (щось/багато) спільного, Share interests, Мати спільні інтереси, Get on with, Мати хороші стосунки з, I'm (not) good at (drawing), Я (не дуже) добре малюю, Have a good sense of humor, Мати гарне почуття гумору, I'm open-minded, Я відкрита до нового, неупереджена, If you don't mind me asking, Якщо ти не проти, що я питаю таке, I'm looking forward to ..., Я з нетерпінням очікую на, You gotta be kidding me!, Ти, мабуть, жартуєш?, What's your opinion on the matter?, Яка твоя думка з цього приводу?, I couldn't help but notice, Я не могла не помітити, I'm curious (if), Мені цікаво (чи)
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?