look for - шукати, changing room - примірочна, paw - лапка, serve - подавати, hang out - тусити, opening hours - час роботи, book - забронювати, busy - зайнятий, make sure - впевнитись, cost - коштувати, staff - робочій персонал

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?