administer *, يصف دواء\ يدير, chest *, صدر, CPR cardiopulmonary resuscitation *, انعاش قلبى رئوى, rewarding *, مجزى, heartbreaking *, محزن, victim *, ضحيه, attention *, اهتمام, collapse *, انهيار\ينهار, emergency *, طوارئ, paramedic *, مسعف, Rollercoaster *, دواره\ تقلبات, chaos *, فوضى, awareness = consciousness *, وعى, grab *, يجذب\يشد, pulse *, نبض, shift *, ورديه\دوام\\يحول, medication, علاج, anxiously, بقلق, beep, \يصدر صفير\زماره\صفير, care, يعتنى, colleague, زميل, confusion, ارتباك, document, وثيقه\يدون, ensure, يتاكد\يطمئن, handle, يعالج\يتدبر\مقبض, patience, صبر, progress = on the move, تقدم\يتقدم, viral, فيروسى\منتشر, review, يراجع\مراجعه, surgery, جراحه, weakness, ضعف\نقطه ضعف, mentally, عقلى, arise - arose- arisen, ينشأ\ينتج, symptoms, اعراض, buzz, يصدر صفير\صفير\دوى, challenge, تحدى\يتحدى, complain, بشتكى, contaminate, ملوث\يلوث, elderly, الكبار, exhausted, مرهق, heart attack, سكته قلبيه, pleasure, سعاده, regain= retrieve, يسترجع\يسترد, rush, يندفع\اندفاع, teamwork, عمل جماعى, witness, شاهد\يشهد, alarm, انذار\تنبيه, assist, يساعد, calmness, هدوء, chart, رسم بيانى, compression, ضغط, disorder, اضطراب\تشويش, emergency operater, مشغل طوارىء, fulfilled, راضى\مشبع, lifeguard, منقذ, procedure, اجراء, relieve relief * pain, يستريح\راحه*الم, pale, شاحب, satisfaction, رضا \قناعه, typical, نموذجى, wrist, رسغ
0%
3sec
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lhhuvta
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?