ваги, the scale, внесок, штраф, fee, крихке, fragile, коротка зупинка між подорожами, stopover, рідина, liquid, перевищувати, go over, вогнепальна зброя, firearm, легкозаймистий матеріал, flammable material, без нагляду, unattended, конвеєрна стрічка, conveyor belt, крок вперед, step forward, крок назад, step back, підняти руки, raise your arms, пустий, empty, пристегнути ремінь, fasten the seat belt

Going through security

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?