name, имя, age, возраст, surname, фамилия, teenager, подросток, student, ученик, family, семья, mother, мама, father, папа, parents, родители, sister, сестра, brother, брат, grandmother, бабушка, grandfather, дедушка, aunt, тётя, uncle, дядя, cousin, двоюродный брат или сестра, pet, домашний питомец, kind, добрый, friendly, дружелюбный, funny, весёлый, clever, умный, polite, вежливый, lazy, ленивый, active, активный, helpful, отзывчивый, beautiful, красивый, tall, высокий, short, низкий, young, молодой, old, старый

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?