By next Monday I will have finished the project, к следующему понедельнику я закончу проект, By that time, к тому времени, In two years she will have graduated from her university, через два года она уже окончит университет, By eight we will have cooked dinner, к восьми часам мы уже приготовим ужин, By the end of this month she will have saved enough money, к концу этого месяца она накопит достаточно денег, By the time you arrive, I will have watched this movie, к тому времени, как ты приедешь, я уже посмотрю этот фильм, By next summer we will have visited five countries, к следующему лету мы уже посетим пять стран, By ten children will have gone to sleep, к десяти часам дети уже лягут спать, By ten children will have fallen asleep, к десяти часам дети уже заснут, By that time she will have read all these books, к тому времени она уже прочитает все эти книги, In one hour, they will have finished the meeting, через час они уже закончат собрание, By next month, I will have been working here for 3 years, к следующему месяцу я уже проработаю здесь три года, By that time they will have been waiting for the bus for half an hour, к тому времени они будут ждать автобус уже полчаса, next July we will have been living here for 5 years, к следующему июлю мы будем жить здесь уже пять лет, By the evening he will have been writing the report for 4 hours, к вечеру он будет писать отчёт уже четыре часа, By the time you arrive home, I will have been cooking for two hours, к тому времени, как ты придёшь домой, я буду готовить уже два часа, By the end of the week she will have been preparing for her exam for one month, к концу недели она будет готовиться к экзамену уже месяц, By next year they will have been building this bridge for 3 years, к следующему году они будут строить этот мост уже три года, By the midnight it will have been raining for 8 hours, к полуночи дождь будет идти уже восемь часов, Flat, квартира, Succed, преуспеть / добиться успеха, Askew, криво / косо, Choice, выбор, Parsley, петрушка, Finely, мелко (нарезать), To ship, отправлять (товар), Direct/ Directly, прямой / напрямую, Fair/fairly, справедливый / справедливо; довольно, вполне, Free/freely, свободный / свободно, Restriction, ограничение
0%
61
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Staydaniya
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?