actor, This person is often very famous (nổi tiếng) because he or she acts in very popular (phổ biến, được yêu thích) movies., artist, You can go to see famous paintings by this person in museums., astronaut, This person has learned to fly a rocket into space., businessman, This man works in business and buys or sells things., designer, This person plans how clothes, buildings or other things will look., engineer, This person designs or builds machines, bridges or other things, firefighter, This person puts out fires and helps people in danger.(giúp đỡ những người gặp nguy hiểm), Journalist, This person reports for newspapers or websites about things that have happened., manager, This person is in charge of other people (chịu tráchs nhiệm quản lý những người khác) at work., mechanic, This person works at the garage and helps you repair your car., newspaper, People read this to find out about the news., photographer, This person takes photographs (những bức ảnh), Police officer, This person helps keep people safe (giữ mọi người an toàn) and catches criminals (bắt tội phạm), waiter, This person brings food and drink to your table when you eat at a restaurant.
0%
Topic work
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Unienglish
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Who works...?
bởi
Kwieci
Đố vui
168
Jobs (I want to be)
bởi
Nathycarbonieri
Nối từ
14
Jobs (What does she / he do ?)
bởi
Com35520
Tìm đáp án phù hợp
7
A detective: What can you say about this person?
bởi
Mikhailina2
Thẻ thông tin
7
Go getter 4 unit 2.1 - Jobs+Adjectives
bởi
Larysahulko
Ô chữ
4
Go getter 3. Unit 7. Communication Phrases.
bởi
Lizanesterova
Phục hồi trật tự
28
Go getter (4) 3.1 Hobbies add
bởi
Allaazubareva
Sắp xếp nhóm
6
Go getter 1. Articles a/an. 0.3
bởi
Veronicabasalygo
Đập chuột chũi
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?