Τι ώρα...;, What time...?, Πόσο συχνά...;, How often...?, Έχω πολύ τρέξιμο σήμερα., I'm very busy / running around today., Γυρίζω σπίτι κουρασμένος/η., I return home tired., Δεν μπορώ να ανοίξω το μάτι μου!, I can't open my eyes!, Παίρνω τον καφέ μου στο χέρι., I get my coffee to go., Ετοιμάζομαι στα γρήγορα., I get ready quickly., Αργώ! / Έχω καθυστερήσει!, I'm late!, Προλαβαίνω το λεωφορείο / μετρό., I catch the bus / metro., Έχω πολύ διάβασμα / δουλεύω πολύ., I have a lot of studying / work., Κάνω ένα μικρό διάλειμμα., I'm taking a short break., Είμαι πνιγμένος/η στη δουλειά., I'm swamped with work., Σχολάω στις..., I finish work at..., Δεν έχω καθόλου χρόνο σήμερα., I have no time at all today., Γυρίζω σπίτι κομμάτια., I return home exhausted., Παραγγέλνω απ' έξω., I order takeout., Γεμίζω τις μπαταρίες μου., I recharge my batteries., Χαζεύω στο κινητό / στην τηλεόραση., I'm scrolling / mindlessly watching TV., Βγαίνω για ένα ποτό / έναν καφέ., I'm going out for a drink / coffee., Πώς πήγε η μέρα σου;, How was your day?, Τι λέει το πρόγραμμα σήμερα;, What's on the schedule today?, Τι κάνεις στον ελεύθερο χρόνο σου;, What do you do in your free time?, Έχεις κανονίσει τίποτα για το βράδυ;, Do you have any plans for tonight?, Πάμε για έναν γρήγορο καφέ;, Shall we go for a quick coffee?
0%
Mark2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kwstaankfr
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Daily routine (Present Simple)
bởi
Matmarvic85
Phục hồi trật tự
10
Present Simple - daily routine.
bởi
Ssp10stojezykiobce
Hoàn thành câu
7
Project 1 - My day (vocab)
bởi
Berenyieng
Đố vui
17
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
Present simple + daily routine - questions
bởi
Veronika124
Phục hồi trật tự
6
Present Simple (3rd person) daily routine
bởi
Englishwordwall
Đố vui
25
Simple Present - Daily Routine (Conversation)
bởi
Legavazzoni
Thẻ bài ngẫu nhiên
18
Τι κάνω κάθε μέρα;
bởi
Alexandra485
Tìm đáp án phù hợp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?