peer pressure, давление со стороны сверстников, circle of friends, круг друзей, trust completely, полностью доверять, see eye to eye, сходиться во взглядах, быть одного мнения, make up, помириться, be always there for somebody, всегда быть рядом с кем-то, всегда поддерживать кого-то, fall out, поссориться, misunderstading, недопонимание, heated argument, бурный спор, серьёзная ссора, admit a mistake, признать ошибку, apologize sincerely, искренне извиниться, lose touch, потерять связь, перестать общаться, rely on somebody, положиться на кого-то, рассчитывать на кого-то, weird, странный

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?