She ___ a nurse, a- IS, b- AM, c- ARE, He ___ a pilot, a- AM, b- ARE, c- IS, I ___ a driver, a- ARE, b- AM, c- IS, We ___ doctors, a- ARE, b- IS, c- AM, They ___ pilots, a- IS, b- AM, c- ARE, We ___ chefs, a- IS, b- ARE, c- AM, I ___ a Police Officer, a- AM, b- ARE, c- IS, He ___ a firefighter, a- AM, b- ARE, c- IS
0%
PRESENT SIMPLE
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Cataaberrios98
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple (she/he)
bởi
610609q
Thẻ bài ngẫu nhiên
7
Present Simple (he/she/it)
bởi
Chirukhinat
Đúng hay sai
35
PRESENT SIMPLE: I, WE and THEY
bởi
Gnenglishcourse
Đố vui
15
PRESENT SIMPLE 3rd PERSON (HE,SHE,IT)
bởi
Elias13
Nổ bóng bay
6
Present Simple( Quiz)
bởi
Msmanu
Đố vui
12
PRESENT SIMPLE VERBS ( third person)
bởi
Missdreita
Sắp xếp nhóm
16
english file beginner 6aPresent Simple (third person)
bởi
Kseniyafilippova
Sắp xếp nhóm
31
Present Simple /He - She - It/
bởi
Marleni93454
Đố vui
14
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?