Translate: З одного боку, це дивно. З іншого боку, це правильно., Translate: Нещодавно незнайомець попросив мене про допомогу., Translate: Раптово вони вирішили поїхали в Італію., Translate: Це їх капелюхи. Капелюхи їх., Translate: Це намисто моєї сестри, однак вона його не носить., Correct the mistakes: He want sleep. He sleepy., Correct the mistakes: What time the lesson finishes?, Correct the mistakes: Wallet is her., Correct the mistakes: Everything same., Correct the mistakes: How many have he got siblings?, Сomplete: go ___ foot, talk ___ friends, talk ___ the phone, Сomplete: ___ a car, ___ a bike, (сідати) ___ a bus, We stayed at home because/because of the rain. We weren't happy for/with it., He is a quiet/quite man. He is also middle-age/middle-aged., We found out/decided the truth/true too late., Here is your change/charge. You can save/keep the change., When you wish you didn't do something in the past, you ___ it., Name 5 emotions you remember., Name the word., Name the word., Name the collocation., Name the collocation., Name the word., Did you ever/even go to French/France?, He didn't remember/mention his topic before, but I noticed/seemed that he knew it., I am looking ___ a new folder, but I can't ___ (знайти) it., Wait __ me, I will be here ___ 5 minutes., Change irregular verbs: become, begin, bring., Change irregular verbs: drive, eat, drink., Change irregular verbs: fly, forget, forgive.
0%
REVISION
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Olenayermolenko
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Mở hộp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Russian 103 Lesson 1 Game 1 Verb revision
bởi
Ccerussian
Tìm đáp án phù hợp
4
Pre-Intermediate Revision 2
bởi
Engteach2
Đố vui
7
irregular verbs part1 (A) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
6
irregular verbs part1(B) Верещагина 3 класс
bởi
Englishteacherru
Tìm đáp án phù hợp
16
Рукодельникова 5 класс урок 7 новые слова (слово - перевод)
bởi
Liukaixin
Tìm đáp án phù hợp
12
Рукодельникова 5 класс урок 8 Новые слова (слово - перевод)
bởi
Liukaixin
Tìm đáp án phù hợp
18
Змінні й незмінні слова (5 клас)
bởi
Oksanalysenko02
Sắp xếp nhóm
14
Irregular Verbs.137.1-20. Flash-Cards (English-Russian)
bởi
Fantasticmrsfox
Thẻ thông tin
5
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?