рутина, розпорядок дня, routine, будній день, weekday, засинати, fall asleep, спортзал, gym, дикі тварини, wild animals, більш енергійний, more energetic, класти, ставити, put, одягатися, get dressed, падати, to fall, можливий, possible, перед, до, before, голитися, shave, наносити макіяж, put on makeup, гортати соціальні мережі, scroll social media, ставити будильник, set the alarm clock, після, after

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?