西瓜, xīguā (арбуз), 卖, mài (продавать), 块, kuài (кусок, сч. слово для денег), 斤, jìn (Цзинь (500 г)), 便宜, piányi (дешёвый), 贵, guì (дорогой), 苹果, píngguŏ (яблоко), 也, yě (тоже), 一些, yìxiē (немного)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?