___ I ___ too many books now? (carry), Am / carrying, Is / carrying, Are / carrying, ___ your mother ___ dinner at the moment? (cook), Am / cooking, Is / cooking, Are / cooking, ___ the students ___ an English lesson now? (have), Am / having, Is / having, Are / having, ___ Nam ___ his bike right now? (ride), Am / riding, Is / riding, Are / riding, ___ we ___ the classroom at present? (clean), Am / cleaning, Is / cleaning, Are / cleaning, ___ your friends ___ outside now? (wait), Am / waiting, Is / waiting, Are / waiting, ___ the cat ___ milk at the moment? (drink), Am / drinking, Is / drinking, Are / drinking, ___ you ___ your school uniform today? (wear), Am / wearing, Is / wearing, Are / wearing

Present continuous (?)

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?