这些菜不多,我能吃完。, 这些菜不多,我吃不完。, 这些菜不多,我吃得了。, 这些菜不多,我不能吃。, 这些菜不多,我吃得。, 这个箱子很小,但是能放这些书。, 这个箱子很小,但是放不了这些书。, 这个箱子很小,但是不能放这些书。, 这个箱子很小,但是放得了这些书。, 这个箱子很小,但是能放得了这些书。, 他很大力,能拿这个行李箱。, 他很大力,拿得了这个行李箱。, 他很大力,拿不了这个行李箱。, 他很大力,不能拿这个行李箱。, 他很大力,拿得这个行李箱。, 这个房间很大,能坐二十个人。, 这个房间很大,坐不了二十个人。, 这个房间很大,坐得了二十个人。, 这个房间很大,不能坐二十个人。, 这个房间很大,坐得二十个人。, . 这部电影不害怕,我能看。, 这部电影不害怕,我看不了。, 这部电影不害怕,我不能看。, 这部电影不害怕,我看得了。, 这部电影不害怕,我看得。
0%
mandarin
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Paridasinaga89
Kls 11
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Vòng quay ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?