饭店, fàndìàn ресторан, 工作, gōngzuò работа, работать, 做, zuò делать, 学校, 学校 xuéxiào школа, 学生, 学生 xuéshēng ученик, 大学生, 大学生 dàxuéshēng студент (высшего учебного заведения), 老师, 老师 lǎoshī учитель, 商店, 商店 shāngdiàn магазин, 医院, 医院 yīyuàn больница, 公园, 公园 gōngyuán парк, 大学, 大学 dàxué универ, 公司, 公司 gōngsī компания, 医生, 医生 yīshēng врач, 商人, shāngrén бизнесмен, предприниматель

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?