Спочатку, Initially, Для початку, To begin with, Перш за все, First of all, Процес починається з..., The process commences with..., Процес починається з..., The process begins with..., Перший етап — це коли..., The first stage is when..., Далі, Next, Потім, Then, Після цього, After that, Згодом, Subsequently, Після цього, Thereafter, Після цього, Following this, Наступний етап включає..., The next stage involves..., Наступний етап полягає в..., The step after this is..., Поступово, Gradually, Зрештою, Eventually, Нарешті, Finally, Останній етап процесу — це коли..., The final stage of the process is when..., Після завершення останнього етапу, Once the final stage has been completed, Після виконання всіх цих етапів, Having completed all of these steps
0%
Sequencers
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nvmart
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?