collarbone/clavicle, ключиця, thigh bone/femur, стегнова кістка, humerus, плечова кістка, kneecap, колінна чашечка, pelvis, таз, rib, ребро, rib cage, грудна клітка, skeleton, скелет, skull, череп, spine/backbone, хребет, vertebra (множина: vertebrae), хребець

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?