原料, yuán liào, 克, kè, 牛肉末, niú ròu mò, 猪肉, zhū ròu, 鸡, jī, 油, yóu, 少量, shǎo liàng, 豆瓣酱, dòu bàn jiàng, 花椒粉, huā jiāo fěn, 姜, jiāng, 蒜, suàn, 汤, tāng, 做法, zuò fǎ, 把, bǎ, 切, qiē, 成, chéng, 块, kuài, 放, fàng, 锅, guō, 加热, jiā rè, 熟, shú, 加, jiā, 煮, zhǔ, 最后, zuì hòu

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?