crane, con sếu, flock, bầy (chim), clutch, bắt, chộp, sperate, chia tách, desparate, liều mạng, tuyệt vọng, a pride of lions, bầy sư tử, a colony of ants, bầy kiến, a flock of birds, bầy chim, a herd of cows, đàn bò, a swam of bees, đàn ong, contain, bao gồm, chứa đựng, calf, con bê con, voi con..., penetrate, xâm nhập, straggler, người tụt lại phía sau, exhausted, rất mệt, tackle, xử lý, deal with, solitary, cô độc, stand a chance, have a chance, emerge, nổi lên, xuất hiện, immerse, nhấn chìm, restrict, giới hạn, restricted area, khu vực cấm, perpetual, vĩnh cửu, perpetual motion, chuyển động vĩnh cửu, pigment, sắc tố, sensory organs, giác quan, receptor, cơ quan cảm nhận tín hiệu, gill, cái mang, feed on, eat, encounter, đối mặt, gặp, astonish, làm kinh ngạc, ngỡ ngàng, dwell, stay, live in..., city dwellers, người sống ở thành phố
0%
61
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tranght2
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đảo chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?