stop, stopped – stopped (останавливаться), sit, sat – sat (садиться), put, put – put (класть), give, gave – given (давать, отдавать), smile, smiled – smiled (улыбаться), feel, felt – felt (чувствовать)

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?