зібратися з духом; мужньо прийняти складну ситуацію; зробити те, чого давно уникав, to bite the bullet, вийти переможцем; здобути перемогу; досягти успіху, to come out on top, зазнати поразки; змиритися з поразкою, to face defeat, зіткнутися з дуже складним завданням; вести нерівну боротьбу; долати великі труднощі, to face an uphill battle, не виправдати очікувань; не досягти потрібного рівня; виявитися недостатнім, to fall short, не досягти мети; не влучити в ціль; не виправдати очікувань, to miss the mark, грати за правилами; діяти чесно; дотримуватися правил, to play by the rules, працювати на межі своїх можливостей; викладатися на повну; доводити себе до межі, to push yourself to the limit, оговтатися після невдачі; зібратися з силами; почати відновлюватися, to pick up the pieces, вимагати величезних зусиль, важкої праці та самопожертви; вимагати «крові, поту і сліз», to require blood, sweat and tears, скористатися моментом; не втратити шанс; використати нагоду, to seize the moment, ставити цілі, to set goals, прагнути до чогось; наполегливо йти до мети, to strive for something
0%
matching
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yappiresources
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?