take someone place, зайняти чиєсь місце, would you mind...?, не могли б ви, What was that for?, Це ще за що?, loony, телепень; божевільний, It doesn't make sense, Взагалі нелогічно, resist, опиратися, протистояти, чинити опір, at first, спочатку, change can be a good thing, зміни можуть бути корисними, anyway, в будь-якому випадку, ungodly, безбожний, The pressure is ungodly!, Тиск просто неймовірний!, It did a number on me, Це сильно мене виснажило, roughly, приблизно, vomit, блювати, unable, нездатний, не в змозі, So it was just hours of..., Тож це були години..., Nothing coming out, І нічого не виходило, I don't care, Мені байдуже, besides, крім того, до того ж, to be fit, бути у хорошій фізичній формі, scrawny, кістлявий, худий, finally, нарешті, в кінці кінців, lightning-fast, блискавичний, дуже швидкий, Knock it off, припинити (щось дратівливе), I'm serious, Я серйозно, I can do this, Я можу це зробити, stubborn, 1) упертий; непіддатливий 2) наполегливий, настирливий, refuse, відмовлятися, to crown, коронувати, передати титул
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?