The baby is crying., Bǎobǎo kū le., The baby is hungry., Bǎobǎo è le., The baby wants to sleep., Bǎobǎo xiǎng shuìjiào., I am here., Wǒ zài zhèlǐ., Please do not cry., Qǐng bú yào kū., I need to hold the baby., Wǒ yào bào bǎobǎo., I will help you wash your hands., Wǒ bāng nín xǐ shǒu., Do you need to go to the toilet?, Nín yào shàng cèsuǒ ma?, Please sit in the wheelchair., Qǐng zuò lúnyǐ., Please take it slowly., Qǐng màn màn lái., Dirty, zāng, Clean, gānjìng, Underwear, nèikù, Socks, wàzi, Shampoo, xǐfàjīng, Soap, féizào, Towel, máojīn, Body wash, mùyùrǔ, Sleep, shuìjiào, Hungry, è le
0%
Lesson Review
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
I4talentsph
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?