once a week (a month, a year), раз в неделю (месяц, год), twice a week, два раза в неделю, three times a day, 3 раза в день, last time, прошлый раз, next time, в следующий раз, meet at..., встречаться в конкретном месте, предлог at, awful, ужасный, That’s a shame, жаль, That’s awful, это ужасно, That’s wonderful, это прекрасно, Are you free tonight?, ты свободен вечером?, What would you like to do?, чем бы хотел заняться?, How about going to the cinema (restaurant, park)?, как насчет сходить в кино (ресторан, парк)?, Where is it showing?, где его показывают?, What time is good for you?, какое время тебе подходит?, How about meeting at about 6 p.m?, как насчет встретиться в 6?, Sounds good!, звучит заманчиво
0%
make plans
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Uliapetunina564
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?