1. at least — по меньшей мере, 2. be stuck — застрять, 3. fix up — чинить, 4. be haunted — населенный призраками, 5. disappear — исчезнуть, 6. to vanish without a trace — исчезнуть бесследно, 7. jolt — толчок, 8. come out of the hatch — вылезать из люка, 9. everything shifted — всё изменилось, 10. explanation — объяснение, 11. look for — искать, 12. to snatch — хватать, 13. obviously — очевидно, 14. suppose — предположить, 15. the phone is off — телефон выключен, 16. put the lock — повесить замок, 1. work it out — разобраться, 2. volume — громкость, 3. get out of here — уйти отсюда, 4. play another prank — разыграть ещё одну шутку, 5. walk over — подойти, 6. travel back in time — путешествовать во времени, 7. outrageous — возмутительный, 8. handiwork — ручная работа, 9. take long — занять много времени, 10. double back — повернуть обратно; вернуться (тем же путём), 11. pull a prank — разыграть, 12. no service — нет соединения, нет обслуживания сети интернет, 13. cell towers — вышки сотовой связи, 14. match up — совпадать, 1. to float — парить, 2. get away — уйти, 3. the porch — крыльцо, 4. a warning — предупреждение, 5. the basement — подвал, 6. fall down — упасть, 7. spackle — шпаклёвка, 8. to survive — выжить, 9. responsible — ответственный, 10. be allowed — разрешаться, 11. be cursed — быть проклятым, 12. get hurt — пострадать, 13. innocent — невиновный, 14. a weird noise — странный звук, 15. settle — оседать, поселиться, 16. disturb the spirit — тревожить дух, 17. the whooshing noise — свистящий шум, 18. pipes — трубы, 19. a plumber — сантехник, 20. light some sage — зажечь шалфей, 21. toss and turn all night — ворочаться всю ночь, 1. freak out — психовать, 2. grab off — схватить, 3. be chased — преследовать, 4. convince — убедить, 5. evidence — доказательства, 6. the tag — бирка, 7. hang around — болтаться без дела, 8. blow over — миновать, рассосется, 9. a drawer — выдвижной ящик, 10. be in a hurry — спешить, 11. be expected — следовало ожидать, 12. apply for a job — подать заявку на работу, 13. contractors — подрядчики, 14. do on our own — сделать самостоятельно, 15. the chandelier — люстра, 16. rehung — перевесить, 17. the fire department — пожарная часть, 18. to steal the soul — украсть душу, 1. manual labor — ручной труд, 2. to goof around — бездельничать, 3. break the rules — нарушать правила, 4. screwdriver — отвертка, 5. hand me — передать мне, 6. defend the title — отстаивать свой титул, 7. give a heart attack — довести до инфаркта, 8. to blend — смешивать, 9. get suspicious — стать подозрительным, 10. be paranoid — быть параноиком, 11. advertise — рекламировать, 12. to trail people — преследовать людей
0%
d5755
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tsarenkovaoly
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?