международное соревнование, an international competition, принимать участие в соревновании, to take part in a competition, меч, a sword, быть занятым, to be busy, участник, a participant

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?