do something together, робити щось разом, board games, настольні ігри, take part in outdoor activities, брати участь у активностях назовні, to celebrate, святкувати, a research, дослідження, about 30min, приблизно 30 хв, each weekday, кожного робочого дня, special day, особливий день, spend time together, проводити час разом, thick jacket, товста куртка, sing a song, співати пісню, embarrassing, незручний, зніяковілий, shopping trips, поїздка за покупками, annoying, дратуючий, argue with my brother, сперечатися з братом, ice sculptures, льодові скульптури, giant ice slides, вееличезні льодяні гірки, frigtened, наляканий, a long queue, довга черга, to hear heard heard, чути, hear your opinion, почути твою думку, normally, зазвичай, around the world, навколо світу, a water fight, водна битва, throw water at each other, кидати воду один на одного, stay dry, залишатися сухим, throw colored powder at everyone, кидати кольорову пудру на всіх, happy about good things, щасливий щодо хороших речей, a huge balloon in the air, величезна повітряна кулька у повітрі, the sea event, морський захід (свято)
0%
2.3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Tatianakirill66
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?