2 x 4 + 5 = . . . ., 12, 13, 14, 15, 18, 20, 81 : 9 - 8 = . . ., 3, 2, 1, 4, 6, 8, 3 x 4 x 4 = . . ., 40, 48, 42, 36, 32, 45, 7 x 8 + 6 = . . . ., 60, 66, 62, 68, 64, 70, 27 : 3 + 12 = . . . ., 22, 23, 21, 20, 19, 18, 5 x 6 - 25 = . . . ., 2, 3, 4, 5, 6, 7, 32 : 4 x 3 = . . . ., 24, 18, 36, 14, 16, 21, 34 = ...., 27, 36, 45, 81, 72, 32, 26 = . . . ., 32, 24, 36, 81, 64, 42, 35 = ...., 253, 263, 273, 243, 233, 283, 25 = . . . ., 30, 32, 42, 36, 72, 81, Un = a + ( n - 1 ) d adalah rumus . . . ., suku ke- n barisan aritmatika, jumlah suku barisan geometri, suku ke- n barisan geometri, jumlah suku barisan aritmetika, Sn = n/2 ( 2a + ( n - 1 ) d) adalah rumus . . . ., jumlah suku barisan geometri, suku ke- n barisan geometri, suku ke- n barisan aritmatika, jumlah suku barisan aritmetika, Un = ar n - 1 adalah rumus . . . ., suku ke -n barisan geometri, jumlah suku barisan aritmetika, jumlah suku barisan geometri, suku ke- n barisan aritmatika, U5 - U4 adalah cara untuk mencari . . . ., rasio, beda, jumlah suku barisan geometri, suku ke- n barisan aritmatika, U3 : U2 adalah cara untuk mencari . . . ., jumlah suku barisan geometri, suku ke- n barisan aritmatika, rasio, beda
0%
TES BASIC
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U25570081
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?