穿 (chuān), wear; put on, 衣服 (yī fu), clothes, 商场 (shāng chǎng), shopping mall, 商店 (shāng diàn), shop; store, 售货员 (shòu huò yuán), shop assistant, 水果 (shuǐ guǒ), fruit, 斤 (jīn), Chinese weight unit (500 grams), 怎么样 (zěn me yàng), how about; how is it, 不怎么样 (bù zěn me yàng), not so good, 男 (nán), male; man, 女 (nǚ), female; woman

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?