look like — выглядеть как, get into the wood — попасть в лес, go past the squirrels — пройти мимо белок, chat all the way — болтать всю дорогу, jump all the way — прыгать всю дорогу, go along the river — идти вдоль реки, drink water — пить воду, live near the river — жить возле реки, know what to do — знать, что делать, be the cleverest of all — быть самым умным из всех, begin jumping and yelling — начать прыгать и кричать, hit somebody on the head — ударить кого-то по голове, fall down on the ground — упасть на землю, start falling from the tree — начать падать с дерева, be afraid — испугаться, run away into the wood — убежать в лес, get down from the tree — слезть с дерева, be afraid of — бояться кого-либо/чего-либо, save somebody's life — спасти чью-то жизнь, run away — убежать, be naughty — быть озорным, плохо себя вести, be boastful — быть хвастливым, be unhappy — быть несчастным
0%
Again pine cones
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aavakhnina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ bài ngẫu nhiên
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?