Вона використовує мову тіла., She uses body language., Вони підтримують зоровий контакт., They make eye contact., Я висловлюю свої думки чітко., I express my thoughts clearly., Він має доброзичливий вираз обличчя., He has a friendly facial expression., Ми часто спілкуємося з ока на око., We often communicate face-to-face., Ця історія збиває мене з пантелику., This story confuses me., Гучна музика відволікає мене., Loud music distracts me., Учитель виділяє найважливіші слова., The teacher highlights the most important words., Це не має сенсу., It doesn't make sense., Ця гра залучає всіх учнів., This game involves all the students., Цей метод є ефективним., This method is effective., Цей спосіб є неефективним., This method is ineffective.
0%
Present Simple
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Nadiaivaniv8
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?