Lead to, gây ra, dẫn đến, Health problems, các vấn đề sức khỏe, A handful of + N số nhiều, một nắm, một vốc, một ít, A couple of = A few, một vài, Rose (n), hoa hồng, Orchid (n), hoa lan, Plant (v), trồng, Do gardening, làm vườn, Contrasting colours, màu đối lập, màu tương phản, Post (v), đăng lên, tải lên, Catch fish, bắt cá, Be interested in, thích, Join a club, tham gia câu lạc bộ, Spend time + Ving, dành thời gian làm gì, Spare time = Free time (n), thời gian rảnh, Collector (n), người sưu tầm, Talented (adj), có tài năng
0%
E7_4.8
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Diepanhzoom
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
noun (danh từ)
bởi
Quynhhoagvn
Sắp xếp nhóm
3
So sánh hơn
bởi
Hellokid
Mê cung truy đuổi
48
E7_PHÂN BIỆT some/ a lot of / any
bởi
Longnguyendinh7
Máy bay
2
Câu hỏi vui A1
bởi
Urduage
Lật quân cờ
3
Chủ đề 11 Bạn bè en/ên/ơn; an/on/un
bởi
Lonagroup
Ô chữ
6
Từ vựng Unit 1: My Hobbies - Anh 7 Global Sucess
bởi
Senxanhedu
Đảo chữ
2
TIẾNG ANH 7 - UNIT 1: HOBBIES
bởi
Luutuananh1994
Nối từ
2
Unit 4. So sánh hơn (tính từ)
bởi
Caominhhue1502
Đố vui
2
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?