boat, човен, museum, музей, show, показувати, statue, статуя, chicken, курка, pasta, макарони, rice, рис, eat, їсти, underground, під землею, work, працювати, understand, розуміти, tea, чай, poster, плакат, very, дуже, write, писати, camera, фотоапарат, fly, літати, plane, літак, clever, розумний, beautiful, красивий, fast, швидкий, talk, говорити, think, думати, wave, махати, go to bed, йти спати

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?