anterior crown, передняя коронка (зубная), cotton, хлопок, struggle for life, бороться за жизнь, bubble, пузырь, slow down, успокоиться, сбавить скорость, decontaminate, дезинфицировать, to be nuts, быть с прибабахом (психом), clamp, зажим, a teardrop cross section, поперечное сечение, deflate, спустить, to rinse, полоскать, a doozy!, просто нечто! Улёт!, surplus, избыток, take him off, забрать, take a snap at, нападать на, a wallaby, кенгуру, hitch a ride, совершить поездку, wiggle, пошевелить, proper, надлежащий, hammer, молоток, кувалда, conscience, совесть, complain, жаловаться, doesn’t make any sense, не имеет смысла, to be on a diet, быть на диете, proceed, приступить, to join with us in the fraternal bonds of tankhood, принять тебя в братство аквариумных обитателей, turn on, включить, sharkbait, смельчак, приманка для акулы, pebble, галька, tank, аквариум
0%
Nemo3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Dushnomlbb
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?