go to South Korea, поехать в южную корею, go by metro/by bus/by car, добираться на метро,автобусе,машине, make friends, находить друзей, do/try my best, делать все возможное,стараться изо всех сил, take a photo, фоткать, take a taxi, поймать такси, take a break, взять перерыв, come to work, приходить на работу, come home, приходить домой, want to become, хотеть стать, want to try, хотеть попробовать, look at me, посмотри на меня, look for keys, искать ключи, work from home, работать из дома, work in an office, работать в офисе, try local food, пробовать местную еду, ask for help, просить помощи, ask the waiter, попросить официанта, become famous, стать популярным, become a producer, стать продюсером, put on the table, положить на стол, go to work, добираться на работу
0%
Basic expressions
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Apodolyachina
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?