піти на прогулянку, go for a walk, покататися на велосипеді, go for a bike ride, піти випити, go for a drink, відпочивати, have a holiday, влаштувати барбекю, have a barbecue, влаштувати вечірку, have a party, переїхати в іншу країну, move to another country, переїхати в будинок, move house, переїхати в квартиру, move into a flat, вивчати англійську мову, learn English, навчитися водити машину, learn to drive, навчитися плавати, learn to swim, вийти на нову роботу, start a new job, завести сім'ю, start a family, розпочати новий бізнес, start a new business, залишитися вдома, stay in, залишитися у друзів, stay with friends, зупинитися в готелі, stay at a hotel, купити подарунок другу, buy a present for a friend, купити ноутбук, buy a laptop, купити джинси, buy some jeans, нічого не робити, do nothing, піти на курси, do a course, робити багато вправ, do a lot of exercise, ходити по магазинах, go shopping, ходити по клубах, go clubbing, бігати підтюпцем, go jogging
0%
Changes
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Darynavoloshyna
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?