scary, страшний, лякаючий, adorable, чарівний, милий, pick up, піднімати, What's going on?, Що відбувається?, brace yourself, Зберись, приготуйся, This can't be so, Цього не може бути, Wait a minute, зачекай хвилинку, Are you kidding me?, Ти смієшся (знущаєшся) з мене?, I share your sorrow, я поділяю твій смуток, I'm trying to keep it together, Я намагаюся триматися, My deepest condolences, мої найщиріші співчуття, What are you up to?, що ти задумав?, Guess what?, А знаєш що?, I am sick of doing number two, Мені набридло бути другим номером, It is our time for, Настав наш час, Don't do that, Не робіть цього, You can do this, Ти зможеш, You are a superstar, Ти суперзірка, jerk, покидьок, придурок, abandon, покидати, відмовитися, залишати
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Khớp cặp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?